|
Rapid Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 20/05/2024 |
Steaua Bucuresti
|
Nhận định Rapid Bucuresti vs Steaua Bucuresti, 01h00 ngày 20/05
| 22.12.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 18.08.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 2 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 28.04.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 17.03.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 03.03.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 28.10.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 20.05.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 21.04.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 10.03.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 4 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 06.11.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
Số liệu thống kê về Rapid Bucuresti gặp Steaua Bucuresti phong độ
Rapid Bucuresti
Steaua Bucuresti
Tỷ lệ trận Rapid Bucuresti vs Steaua Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 3/4*-0.99 | 0.84*3*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.83 | 0.99*1 1/4*0.87 |
Thắng: 1.61 - Hòa: 4.15 - Thua: 4.20
Nhận định kèo Rapid Bucuresti gặp Steaua Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rapid Bucuresti 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 22/12/2025 kết thúc với tỷ số Steaua Bucuresti 2 - 1 Rapid Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rapid Bucuresti họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Steaua Bucuresti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RBU khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RBU
Tài xỉu: 0.77*2 3/4*-0.97
5 trận gần đây của RBU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Rapid Bucuresti vs Steaua Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|