|
Rapid Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 07/02/2026 |
Petrolul Ploiesti
|
Nhận định Rapid Bucuresti vs Petrolul Ploiesti, 01h00 ngày 07/02
| 07.02.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 28.09.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 30.11.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 30.07.2024 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 16.12.2023 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 14.08.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Petrolul Ploiesti |
| 15.12.2022 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 3 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 14.08.2022 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 14.03.2015 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 17.08.2014 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
Số liệu thống kê về Rapid Bucuresti gặp Petrolul Ploiesti phong độ
Rapid Bucuresti
Petrolul Ploiesti
Tỷ lệ trận Rapid Bucuresti vs Petrolul Ploiesti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 3/4*0.85 | 0.92*2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 1/4*0.91 | 0.81*3/4*-0.95 |
Thắng: 1.84 - Hòa: 3.10 - Thua: 4.35
Nhận định kèo Rapid Bucuresti gặp Petrolul Ploiesti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rapid Bucuresti 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 07/02/2026 kết thúc với tỷ số Rapid Bucuresti 1 - 1 Petrolul Ploiesti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rapid Bucuresti họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Petrolul Ploiesti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.87*0 : 3/4*-0.99
Rapid Bucuresti đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Petrolul Ploiesti thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : RBU
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của Petrolul Ploiesti có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Rapid Bucuresti vs Petrolul Ploiesti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|