|
Rapid Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:00 ngày 11/02/2023 |
FC U Craiova 1948
|
Nhận định Rapid Bucuresti vs FC U Craiova 1948, 01h00 ngày 11/02
| 20.01.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 4 - 3 | FC U Craiova 1948 |
| 26.08.2023 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 3 - 5 | Rapid Bucuresti |
| 11.02.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | FC U Craiova 1948 |
| 11.09.2022 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 10.05.2022 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 2 - 3 | FC U Craiova 1948 |
| 02.03.2022 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 3 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 02.11.2021 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 0 | FC U Craiova 1948 |
| 12.04.2011 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 0 | FC U Craiova 1948 |
| 18.09.2010 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
Số liệu thống kê về Rapid Bucuresti gặp FC U Craiova 1948 phong độ
Rapid Bucuresti
FC U Craiova 1948
Tỷ lệ trận Rapid Bucuresti vs FC U Craiova 1948
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 1/4*0.99 | -0.99*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.81*0 : 1/4*0.64 | 0.75*3/4*-0.90 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 2.96 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Rapid Bucuresti gặp FC U Craiova 1948 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Rapid Bucuresti 22% thắng, hòa 33%, thua 44%, trận gần nhất vào ngày 20/01/2024 kết thúc với tỷ số Rapid Bucuresti 4 - 3 FC U Craiova 1948.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rapid Bucuresti họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của FC U Craiova 1948 thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UCR khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : UCR
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của UCR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Rapid Bucuresti vs FC U Craiova 1948
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|