|
Rapid Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 05/10/2025 |
Farul Constanta
|
Nhận định Rapid Bucuresti vs Farul Constanta, 00h30 ngày 05/10
| 15.02.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 05.10.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 3 - 1 | Farul Constanta |
| 25.02.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 22.10.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 5 - 0 | Farul Constanta |
| 24.04.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 16.03.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Farul Constanta |
| 21.12.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 20.08.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 3 - 1 | Farul Constanta |
| 07.05.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 7 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 02.04.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Rapid Bucuresti gặp Farul Constanta phong độ
Rapid Bucuresti
Farul Constanta
Tỷ lệ trận Rapid Bucuresti vs Farul Constanta
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/2*0.91 | 0.90*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/4*0.79 | 0.83*1*-0.97 |
Thắng: 1.98 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Rapid Bucuresti gặp Farul Constanta chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rapid Bucuresti 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 15/02/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 3 - 1 Rapid Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rapid Bucuresti họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Farul Constanta thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.93
Rapid Bucuresti đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Farul Constanta thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : RBU
Tài xỉu: -0.90*2 3/4*0.70
3/5 trận gần đây của Rapid Bucuresti có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Farul Constanta cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Rapid Bucuresti vs Farul Constanta
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|