|
Rapid Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:30 ngày 16/03/2024 |
Farul Constanta
|
Nhận định Rapid Bucuresti vs Farul Constanta, 01h30 ngày 16/03
| 15.02.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 05.10.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 3 - 1 | Farul Constanta |
| 25.02.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 22.10.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 5 - 0 | Farul Constanta |
| 24.04.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 16.03.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Farul Constanta |
| 21.12.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 20.08.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 3 - 1 | Farul Constanta |
| 07.05.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 7 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 02.04.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Rapid Bucuresti gặp Farul Constanta phong độ
Rapid Bucuresti
Farul Constanta
Tỷ lệ trận Rapid Bucuresti vs Farul Constanta
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 3/4*-0.96 | 0.93*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 1/4*-0.96 | 0.95*1*0.91 |
Thắng: 1.60 - Hòa: 3.85 - Thua: 4.70
Nhận định kèo Rapid Bucuresti gặp Farul Constanta chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rapid Bucuresti 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 15/02/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 3 - 1 Rapid Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rapid Bucuresti họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Farul Constanta thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.80*0 : 3/4*-0.98
RBU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, FCON thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : RBU
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của RBU có từ 3 bàn trở lên. Hơn thế nữa, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Rapid Bucuresti vs Farul Constanta
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|