|
Rapid Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 07/04/2025 |
Dinamo Bucuresti
|
Nhận định Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucuresti, 01h00 ngày 07/04
| 27.04.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 15.03.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 3 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 22.02.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 20.10.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 13.05.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 07.04.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 23.12.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 19.08.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 28.01.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 02.09.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 4 - 0 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Rapid Bucuresti gặp Dinamo Bucuresti phong độ
Rapid Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ trận Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.81 | 0.79*2*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*-0.84 | 0.73*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 2.97 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Rapid Bucuresti gặp Dinamo Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rapid Bucuresti 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 27/04/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 3 - 1 Rapid Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rapid Bucuresti họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Bucuresti thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBU khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của RBU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|