|
Ranheim IL
Torset M.( 55’)
Oliver Kvendbo Holden( 45+1’)
Torset M.( 34’)
Sylva M.( 31’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 18/10/2026 |
Bryne
Haland K.( 85’)
T.Engebakken( 13’)
|
Nhận định Ranheim IL vs Bryne, 22h00 ngày 18/10
| 18.10.2026 | Hạng 2 Na Uy | Ranheim IL | 4 - 2 | Bryne |
| 12.04.2026 | Hạng 2 Na Uy | Bryne | 2 - 3 | Ranheim IL |
| 09.11.2024 | Hạng 2 Na Uy | Ranheim IL | 1 - 4 | Bryne |
| 28.05.2024 | Hạng 2 Na Uy | Bryne | 3 - 2 | Ranheim IL |
| 06.08.2023 | Hạng 2 Na Uy | Bryne | 1 - 0 | Ranheim IL |
| 15.04.2023 | Hạng 2 Na Uy | Ranheim IL | 2 - 1 | Bryne |
| 22.08.2022 | Hạng 2 Na Uy | Ranheim IL | 1 - 1 | Bryne |
| 25.04.2022 | Hạng 2 Na Uy | Bryne | 1 - 2 | Ranheim IL |
| 20.11.2021 | Hạng 2 Na Uy | Ranheim IL | 2 - 4 | Bryne |
| 19.05.2021 | Hạng 2 Na Uy | Bryne | 5 - 2 | Ranheim IL |
Số liệu thống kê về Ranheim IL gặp Bryne phong độ
Ranheim IL
Bryne
Tỷ lệ trận Ranheim IL vs Bryne
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 0*0.80 | -0.93*3 1/2*0.75 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 0*0.86 | -0.95*1 1/2*0.77 |
Thắng: 2.46 - Hòa: 3.95 - Thua: 2.27
Nhận định kèo Ranheim IL gặp Bryne chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ranheim IL 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Ranheim IL 4 - 2 Bryne.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ranheim IL họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Bryne thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.88*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRY khi thắng 6/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BRY
Tài xỉu: -0.84*3 1/2*0.60
4/5 trận gần đây của RANH có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Ranheim IL đấu với Bryne
| 90+5' | Phạt góc thứ 16 |
| 90+4' | Phạt góc thứ 15 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-2 |
| 89' | Phạt góc thứ 14 |
| 85' | Phạt góc thứ 13 |
| 85' |
|
| 84' | Thay người bên phía Ranheim IL: E.Solberg vào sân thay Kongerud T. |
| 83' | Thay người bên phía Bryne: Roragen Hermansen A. vào sân thay Hay K. |
| 79' | Thay người bên phía Bryne: Molund A. vào sân thay Gaye D. |
| 76' | Thay người bên phía Ranheim IL: Leander Skammelsrud vào sân thay Oliver Kvendbo Holden |
| 74' | Phạt góc thứ 12 |
| 74' | Phạt góc thứ 11 |
| 69' | Phạt góc thứ 10 |
| 64' | Phạt góc thứ 9 |
| 63' | Phạt góc thứ 8 |
| 62' | Thay người bên phía Ranheim IL: Fossli A. vào sân thay Nyenetue F. |
| 62' | Thay người bên phía Ranheim IL: Haugland S. vào sân thay Gustav Mogensen |
| 60' |
|
| 58' | Thay người bên phía Bryne: Ostrem J. vào sân thay Sodal L. |
| 58' | Thay người bên phía Bryne: Pichkah P. vào sân thay L.Qvigstad |
| 58' | Thay người bên phía Bryne: Haland K. vào sân thay S.Jonassen |
| 55' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+3' | Phạt góc thứ 7 |
| 45+2' | Phạt góc thứ 6 |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 3-1 |
| 39' | Phạt góc thứ 5 |
| 37' | Phạt góc thứ 4 |
| 34' |
|
| 31' |
|
| 28' | Phạt góc thứ 3 |
| 28' | Svindland A. (Bryne) sút hỏng phạt đền |
| 27' | Phạt góc thứ 2 |
| 25' | Phạt góc thứ 1 |
| 13' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Ranheim IL gặp Bryne
-
(4-3-3) -
(3-5-2)
Đội hình chính Ranheim IL
| 1 | Storevik J. |
| 5 | Pallas E. |
| 4 | Kongerud T. |
| 19 | Pereira J. |
| 15 | Rolstad K. |
| 10 | Torset M. |
| 26 | Thorstensen S. |
| 8 | Oliver Kvendbo Holden |
| 11 | Sylva M. |
| 27 | Gustav Mogensen |
| 17 | Nyenetue F. |
Đội dự bị
| 32 | Asiedu D. |
| 20 | Fossli A. |
| 24 | Hakon Gangstad |
| 9 | Haugland S. |
| 22 | Haukeberg T. B. |
| 12 | Oliver Madsen |
| 25 | Leander Skammelsrud |
| 21 | E.Solberg |
Đội hình chính Bryne
| Magnus Rugland Ree | 1 |
| P.Wik | 3 |
| Hay K. | 15 |
| Haahr J. | 5 |
| L.Qvigstad | 17 |
| Sodal L. | 8 |
| Svindland A. | 6 |
| T.Engebakken | 19 |
| Gaye D. | 16 |
| S.Jonassen | 9 |
| Johannsson D. | 20 |
Đội dự bị
| Fajfric L. | 18 |
| Haland K. | 10 |
| Roragen Hermansen A. | 33 |
| Molund A. | 14 |
| Ostrem J. | 28 |
| Pichkah P. | 77 |
Thống kê sau trận Ranheim IL vs Bryne
|
|
9 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 9 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 13 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|