|
Rakow Czestochowa
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:45 ngày 22/09/2024 |
Zaglebie Lubin
|
Nhận định Rakow Czestochowa vs Zaglebie Lubin, 19h45 ngày 22/09
| 15.09.2026 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 2 - 3 | Zaglebie Lubin |
| 14.02.2026 | VĐQG Ba Lan | Zaglebie Lubin | 0 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 14.12.2025 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 0 - 1 | Zaglebie Lubin |
| 01.04.2025 | VĐQG Ba Lan | Zaglebie Lubin | 0 - 2 | Rakow Czestochowa |
| 22.09.2024 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 5 - 1 | Zaglebie Lubin |
| 04.05.2024 | VĐQG Ba Lan | Zaglebie Lubin | 2 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 05.11.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 5 - 0 | Zaglebie Lubin |
| 27.05.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 1 | Zaglebie Lubin |
| 13.11.2022 | VĐQG Ba Lan | Zaglebie Lubin | 1 - 2 | Rakow Czestochowa |
| 14.05.2022 | VĐQG Ba Lan | Zaglebie Lubin | 1 - 0 | Rakow Czestochowa |
Số liệu thống kê về Rakow Czestochowa gặp Zaglebie Lubin phong độ
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin
Tỷ lệ trận Rakow Czestochowa vs Zaglebie Lubin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1*0.93 | 0.96*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 1/4*-0.83 | 0.88*1*0.98 |
Thắng: 1.51 - Hòa: 3.95 - Thua: 5.30
Nhận định kèo Rakow Czestochowa gặp Zaglebie Lubin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rakow Czestochowa 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 15/09/2026 kết thúc với tỷ số Rakow Czestochowa 2 - 3 Zaglebie Lubin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rakow Czestochowa họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Zaglebie Lubin thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.89*0 : 1*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RADOM khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RADOM
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.91
4/5 trận gần đây của RADOM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của ZAG cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Rakow Czestochowa vs Zaglebie Lubin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|