|
Rakow Czestochowa
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:30 ngày 19/08/2023 |
Stal Mielec
|
Nhận định Rakow Czestochowa vs Stal Mielec, 22h30 ngày 19/08
| 03.05.2025 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 0 - 2 | Rakow Czestochowa |
| 02.11.2024 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 0 | Stal Mielec |
| 25.02.2024 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 0 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 19.08.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 2 - 0 | Stal Mielec |
| 11.02.2023 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 0 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 31.07.2022 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 3 - 2 | Stal Mielec |
| 15.03.2022 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 2 - 1 | Stal Mielec |
| 19.09.2021 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 0 - 3 | Rakow Czestochowa |
| 06.05.2021 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 0 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 25.10.2020 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 2 - 1 | Stal Mielec |
Số liệu thống kê về Rakow Czestochowa gặp Stal Mielec phong độ
Rakow Czestochowa
Stal Mielec
Tỷ lệ trận Rakow Czestochowa vs Stal Mielec
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1 1/4*-0.95 | 0.92*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/2*0.96 | 0.72*1*-0.88 |
Thắng: 1.36 - Hòa: 4.80 - Thua: 7.30
Nhận định kèo Rakow Czestochowa gặp Stal Mielec chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rakow Czestochowa 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 03/05/2025 kết thúc với tỷ số Stal Mielec 0 - 2 Rakow Czestochowa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rakow Czestochowa họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Stal Mielec thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.96*0 : 1 1/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RADOM khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RADOM
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.86
3/5 trận gần đây của RADOM có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Rakow Czestochowa vs Stal Mielec
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|