|
Rakow Czestochowa
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 16/09/2025 |
Gornik Zabrze
|
Nhận định Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze, 00h00 ngày 16/09
| 03.09.2026 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 2 | Gornik Zabrze |
| 15.03.2026 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 3 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 16.09.2025 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 0 - 1 | Gornik Zabrze |
| 22.02.2025 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 0 | Gornik Zabrze |
| 19.08.2024 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 0 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 20.04.2024 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 0 - 1 | Gornik Zabrze |
| 22.10.2023 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 2 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 18.02.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 2 - 0 | Gornik Zabrze |
| 23.09.2022 | Giao Hữu CLB | Rakow Czestochowa | 6 - 0 | Gornik Zabrze |
| 08.08.2022 | VĐQG Ba Lan | Gornik Zabrze | 1 - 0 | Rakow Czestochowa |
Số liệu thống kê về Rakow Czestochowa gặp Gornik Zabrze phong độ
Rakow Czestochowa
Gornik Zabrze
Tỷ lệ trận Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.96 | -0.96*2 1/2*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/4*0.82 | 0.93*1*0.93 |
Thắng: 1.92 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Rakow Czestochowa gặp Gornik Zabrze chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rakow Czestochowa 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 03/09/2026 kết thúc với tỷ số Rakow Czestochowa 1 - 2 Gornik Zabrze.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rakow Czestochowa họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Gornik Zabrze thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.89
Rakow Czestochowa đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Gornik Zabrze thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : RADOM
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của Rakow Czestochowa có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Gornik Zabrze cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|