|
Rakow Czestochowa
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 30/07/2024 |
Cracovia Krakow
|
Nhận định Rakow Czestochowa vs Cracovia Krakow, 00h00 ngày 30/07
| 16.08.2026 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 19.04.2026 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 4 - 1 | Cracovia Krakow |
| 30.10.2025 | Cúp Ba Lan | Rakow Czestochowa | 3 - 0 | Cracovia Krakow |
| 19.10.2025 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 01.02.2025 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 30.07.2024 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 0 - 1 | Cracovia Krakow |
| 19.05.2024 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 07.12.2023 | Cúp Ba Lan | Rakow Czestochowa | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 25.11.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 1 | Cracovia Krakow |
| 19.03.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 4 - 1 | Cracovia Krakow |
Số liệu thống kê về Rakow Czestochowa gặp Cracovia Krakow phong độ
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow
Tỷ lệ trận Rakow Czestochowa vs Cracovia Krakow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1 1/4*0.90 | 0.98*2 3/4*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.80*1*-0.94 |
Thắng: 1.41 - Hòa: 4.35 - Thua: 6.20
Nhận định kèo Rakow Czestochowa gặp Cracovia Krakow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rakow Czestochowa 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 16/08/2026 kết thúc với tỷ số Cracovia Krakow 2 - 1 Rakow Czestochowa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rakow Czestochowa họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Cracovia Krakow thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.88*0 : 3/4*0.94
RADOM đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CKRA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : RADOM
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.78
4/5 trận gần đây của RADOM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CKRA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Rakow Czestochowa vs Cracovia Krakow
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|