|
Rakow Czestochowa
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 21:00 ngày 25/11/2023 |
Cracovia Krakow
|
Nhận định Rakow Czestochowa vs Cracovia Krakow, 21h00 ngày 25/11
| 16.08.2026 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 19.04.2026 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 4 - 1 | Cracovia Krakow |
| 30.10.2025 | Cúp Ba Lan | Rakow Czestochowa | 3 - 0 | Cracovia Krakow |
| 19.10.2025 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 01.02.2025 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 30.07.2024 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 0 - 1 | Cracovia Krakow |
| 19.05.2024 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 07.12.2023 | Cúp Ba Lan | Rakow Czestochowa | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 25.11.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 1 | Cracovia Krakow |
| 19.03.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 4 - 1 | Cracovia Krakow |
Số liệu thống kê về Rakow Czestochowa gặp Cracovia Krakow phong độ
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow
Tỷ lệ trận Rakow Czestochowa vs Cracovia Krakow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1*0.96 | 0.92*2 1/2*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/2*0.74 | 0.86*1*1.00 |
Thắng: 1.52 - Hòa: 4.10 - Thua: 5.60
Nhận định kèo Rakow Czestochowa gặp Cracovia Krakow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rakow Czestochowa 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 16/08/2026 kết thúc với tỷ số Cracovia Krakow 2 - 1 Rakow Czestochowa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rakow Czestochowa họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Cracovia Krakow thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.92*0 : 1*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CKRA khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CKRA
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.97
3/5 trận gần đây của RADOM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của CKRA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Rakow Czestochowa vs Cracovia Krakow
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|