|
Radomiak Radom
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:00 ngày 17/02/2024 |
Pogon Szczecin
|
Nhận định Radomiak Radom vs Pogon Szczecin, 00h00 ngày 17/02
| 24.10.2026 | VĐQG Ba Lan | Pogon Szczecin | 4 - 3 | Radomiak Radom |
| 06.12.2025 | VĐQG Ba Lan | Pogon Szczecin | 2 - 2 | Radomiak Radom |
| 21.07.2025 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 5 - 1 | Pogon Szczecin |
| 10.05.2025 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 2 - 0 | Pogon Szczecin |
| 09.11.2024 | VĐQG Ba Lan | Pogon Szczecin | 0 - 1 | Radomiak Radom |
| 17.02.2024 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 0 - 4 | Pogon Szczecin |
| 13.08.2023 | VĐQG Ba Lan | Pogon Szczecin | 0 - 2 | Radomiak Radom |
| 27.05.2023 | VĐQG Ba Lan | Pogon Szczecin | 4 - 0 | Radomiak Radom |
| 13.11.2022 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 1 - 2 | Pogon Szczecin |
| 05.03.2022 | VĐQG Ba Lan | Pogon Szczecin | 4 - 0 | Radomiak Radom |
Số liệu thống kê về Radomiak Radom gặp Pogon Szczecin phong độ
Radomiak Radom
Pogon Szczecin
Tỷ lệ trận Radomiak Radom vs Pogon Szczecin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1/4 : 0*0.90 | 0.88*2 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.73*1/4 : 0*-0.87 | 0.84*1*0.96 |
Thắng: 2.93 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.14
Nhận định kèo Radomiak Radom gặp Pogon Szczecin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Radomiak Radom 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Pogon Szczecin 4 - 3 Radomiak Radom.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Radomiak Radom họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Pogon Szczecin thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.79
RADR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, POGO thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : POGO
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của RADR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của POGO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Radomiak Radom vs Pogon Szczecin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|