|
Radomiak Radom
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 06/08/2023 |
Cracovia Krakow
|
Nhận định Radomiak Radom vs Cracovia Krakow, 01h00 ngày 06/08
| 29.08.2026 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 2 - 1 | Cracovia Krakow |
| 12.05.2026 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 0 | Radomiak Radom |
| 08.11.2025 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 3 - 0 | Cracovia Krakow |
| 08.03.2025 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 2 | Radomiak Radom |
| 01.09.2024 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 2 - 1 | Cracovia Krakow |
| 03.07.2024 | Giao Hữu CLB | Cracovia Krakow | 0 - 1 | Radomiak Radom |
| 10.02.2024 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 6 - 0 | Radomiak Radom |
| 06.08.2023 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 0 - 1 | Cracovia Krakow |
| 15.04.2023 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 3 - 0 | Radomiak Radom |
| 30.09.2022 | VĐQG Ba Lan | Radomiak Radom | 0 - 2 | Cracovia Krakow |
Số liệu thống kê về Radomiak Radom gặp Cracovia Krakow phong độ
Radomiak Radom
Cracovia Krakow
Tỷ lệ trận Radomiak Radom vs Cracovia Krakow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/4*-0.94 | 0.95*2 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 1/4*0.69 | -0.90*1*0.75 |
Thắng: 2.12 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Radomiak Radom gặp Cracovia Krakow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Radomiak Radom 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Radomiak Radom 2 - 1 Cracovia Krakow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Radomiak Radom họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Cracovia Krakow thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CKRA khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CKRA
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của RADR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CKRA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Radomiak Radom vs Cracovia Krakow
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|