|
Racing Santander
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:15 ngày 21/03/2026 |
Albacete
|
Nhận định Racing Santander vs Albacete, 22h15 ngày 21/03
| 21.03.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 4 | Albacete |
| 26.08.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 3 | Racing Santander |
| 11.01.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 2 | Racing Santander |
| 03.11.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 1 | Albacete |
| 18.02.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 0 | Racing Santander |
| 24.09.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 2 - 1 | Albacete |
| 09.04.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 4 - 1 | Albacete |
| 27.11.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 1 | Racing Santander |
| 28.06.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 2 | Albacete |
| 02.10.2019 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 0 - 0 | Racing Santander |
Số liệu thống kê về Racing Santander gặp Albacete phong độ
Racing Santander
Albacete
Tỷ lệ trận Racing Santander vs Albacete
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 3/4*-0.92 | -0.98*3*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 1/4*-0.96 | -0.90*1 1/4*0.76 |
Thắng: 1.65 - Hòa: 4.00 - Thua: 4.40
Nhận định kèo Racing Santander gặp Albacete chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Santander 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/03/2026 kết thúc với tỷ số Racing Santander 0 - 4 Albacete.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Santander họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Albacete thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.98
Racing đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Albacete thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Racing Santander
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
4/5 trận gần đây của Racing có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Racing Santander vs Albacete
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|