|
Racing Genk
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:45 ngày 16/03/2025 |
Union Saint-Gilloise
|
Nhận định Racing Genk vs Union Saint-Gilloise, 02h45 ngày 16/03
| 08.03.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Racing Genk |
| 21.09.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 04.05.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Racing Genk |
| 20.04.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 16.03.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 2 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 11.11.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 0 | Racing Genk |
| 26.05.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Racing Genk |
| 01.04.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 04.02.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 16.09.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 0 - 2 | Racing Genk |
Số liệu thống kê về Racing Genk gặp Union Saint-Gilloise phong độ
Racing Genk
Union Saint-Gilloise
Tỷ lệ trận Racing Genk vs Union Saint-Gilloise
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 0*-0.98 | 0.98*2 3/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 0*1.00 | -0.85*1 1/4*0.72 |
Thắng: 2.44 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.67
Nhận định kèo Racing Genk gặp Union Saint-Gilloise chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Genk 30% thắng, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số Union Saint-Gilloise 2 - 1 Racing Genk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Genk họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Saint-Gilloise thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.91*0 : 0*0.91
GENK đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, USGIL thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của GENK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của USGIL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Racing Genk vs Union Saint-Gilloise
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|