|
Racing Genk
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:30 ngày 01/04/2024 |
Union Saint-Gilloise
|
Nhận định Racing Genk vs Union Saint-Gilloise, 23h30 ngày 01/04
| 08.03.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Racing Genk |
| 21.09.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 04.05.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Racing Genk |
| 20.04.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 16.03.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 2 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 11.11.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 0 | Racing Genk |
| 26.05.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Racing Genk |
| 01.04.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 04.02.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 16.09.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 0 - 2 | Racing Genk |
Số liệu thống kê về Racing Genk gặp Union Saint-Gilloise phong độ
Racing Genk
Union Saint-Gilloise
Tỷ lệ trận Racing Genk vs Union Saint-Gilloise
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/4 : 0*-0.94 | -0.96*2 3/4*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 0*0.82 | 0.74*1*-0.88 |
Thắng: 2.69 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.38
Nhận định kèo Racing Genk gặp Union Saint-Gilloise chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Genk 30% thắng, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số Union Saint-Gilloise 2 - 1 Racing Genk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Genk họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Saint-Gilloise thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: -0.93*0 : 0*0.81
GENK đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, USGIL thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : GENK
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của GENK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của USGIL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Racing Genk vs Union Saint-Gilloise
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|