|
Racing Genk
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:45 ngày 04/02/2024 |
Union Saint-Gilloise
|
Nhận định Racing Genk vs Union Saint-Gilloise, 02h45 ngày 04/02
| 08.03.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Racing Genk |
| 21.09.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 04.05.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Racing Genk |
| 20.04.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 16.03.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 2 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 11.11.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 0 | Racing Genk |
| 26.05.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Racing Genk |
| 01.04.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 04.02.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 16.09.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 0 - 2 | Racing Genk |
Số liệu thống kê về Racing Genk gặp Union Saint-Gilloise phong độ
Racing Genk
Union Saint-Gilloise
Tỷ lệ trận Racing Genk vs Union Saint-Gilloise
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/4 : 0*0.99 | 0.96*2 3/4*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.75 | 0.71*1*-0.86 |
Thắng: 2.85 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.29
Nhận định kèo Racing Genk gặp Union Saint-Gilloise chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Genk 30% thắng, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số Union Saint-Gilloise 2 - 1 Racing Genk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Genk họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Saint-Gilloise thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: -0.93*0 : 0*0.80
GENK đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, USGIL thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của GENK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của USGIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Racing Genk vs Union Saint-Gilloise
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|