|
Racing Genk
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:00 ngày 20/01/2024 |
Cercle Brugge
|
Nhận định Racing Genk vs Cercle Brugge, 22h00 ngày 20/01
| 25.01.2026 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 19.10.2025 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 2 - 2 | Racing Genk |
| 09.02.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 14.09.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 2 - 3 | Racing Genk |
| 05.05.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 4 - 1 | Racing Genk |
| 14.04.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 20.01.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 13.08.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 1 | Racing Genk |
| 18.03.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 1 | Racing Genk |
| 20.08.2022 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 2 - 1 | Cercle Brugge |
Số liệu thống kê về Racing Genk gặp Cercle Brugge phong độ
Racing Genk
Cercle Brugge
Tỷ lệ trận Racing Genk vs Cercle Brugge
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1/4*-0.93 | 0.85*2 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 1/4*0.70 | 0.77*1*-0.91 |
Thắng: 2.13 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Racing Genk gặp Cercle Brugge chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Genk 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 25/01/2026 kết thúc với tỷ số Racing Genk 1 - 1 Cercle Brugge.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Genk họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Cercle Brugge thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.83
GENK đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CBRU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : GENK
Tài xỉu: 0.99*3*0.88
5 trận gần đây của GENK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CBRU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Racing Genk vs Cercle Brugge
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|