|
Racing Club
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 07:00 ngày 14/12/2025 |
Estudiantes LP
|
|||
| TS 90': 1-1; HP: 0-0; Pen: 4-5 | |||||
Nhận định Racing Club vs Estudiantes LP, 07h00 ngày 14/12
| 11.05.2026 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 0 - 1 | Racing Club |
| 14.12.2025 | VĐQG Argentina | Racing Club | 1 - 1 | Estudiantes LP |
| 27.07.2025 | VĐQG Argentina | Racing Club | 0 - 1 | Estudiantes LP |
| 04.02.2025 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 2 - 0 | Racing Club |
| 05.12.2024 | VĐQG Argentina | Racing Club | 4 - 5 | Estudiantes LP |
| 06.02.2024 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 0 - 0 | Racing Club |
| 04.09.2023 | VĐQG Argentina | Racing Club | 2 - 1 | Estudiantes LP |
| 09.07.2023 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 0 - 0 | Racing Club |
| 10.09.2022 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 1 - 0 | Racing Club |
| 04.10.2021 | VĐQG Argentina | Racing Club | 1 - 1 | Estudiantes LP |
Số liệu thống kê về Racing Club gặp Estudiantes LP phong độ
Racing Club
Estudiantes LP
Tỷ lệ trận Racing Club vs Estudiantes LP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 0*0.92 | 0.80*1 1/2*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 0*0.93 | -0.92*3/4*0.77 |
Thắng: 2.95 - Hòa: 2.60 - Thua: 2.78
Nhận định kèo Racing Club gặp Estudiantes LP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Club 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 11/05/2026 kết thúc với tỷ số Estudiantes LP 0 - 1 Racing Club.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Club họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Estudiantes LP thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.90*0 : 1/4*0.78
Racing Club đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Estudiantes thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : RCC
Tài xỉu: -0.93*2*0.80
4/5 trận gần đây của Racing Club có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Estudiantes cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Racing Club vs Estudiantes LP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|