|
Racing Club (URU)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:00 ngày 16/10/2024 |
Rampla Juniors
|
Nhận định Racing Club (URU) vs Rampla Juniors, 22h00 ngày 16/10
| 16.10.2024 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 2 - 1 | Rampla Juniors |
| 14.04.2024 | VĐQG Uruguay | Rampla Juniors | 0 - 1 | Racing Club (URU) |
| 26.10.2019 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 3 - 1 | Rampla Juniors |
| 01.09.2019 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 2 - 4 | Rampla Juniors |
| 07.04.2019 | VĐQG Uruguay | Rampla Juniors | 2 - 0 | Racing Club (URU) |
| 20.08.2018 | VĐQG Uruguay | Rampla Juniors | 2 - 0 | Racing Club (URU) |
| 27.05.2018 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 1 - 2 | Rampla Juniors |
| 05.03.2018 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 2 - 1 | Rampla Juniors |
| 05.11.2017 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 0 - 0 | Rampla Juniors |
| 26.03.2017 | VĐQG Uruguay | Rampla Juniors | 0 - 3 | Racing Club (URU) |
Số liệu thống kê về Racing Club (URU) gặp Rampla Juniors phong độ
Racing Club (URU)
Rampla Juniors
Tỷ lệ trận Racing Club (URU) vs Rampla Juniors
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 3/4*0.80 | -0.93*2 1/4*0.73 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 1/4*0.83 | 0.70*3/4*-0.90 |
Thắng: 1.77 - Hòa: 3.25 - Thua: 4.05
Nhận định kèo Racing Club (URU) gặp Rampla Juniors chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Racing Club (URU) 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 16/10/2024 kết thúc với tỷ số Racing Club (URU) 2 - 1 Rampla Juniors.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Racing Club (URU) họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Rampla Juniors thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RCM khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RCM
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của RCM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RAMP cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Racing Club (URU) vs Rampla Juniors
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|