|
Rabotnicki
Kjire Mitkov( 63’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:30 ngày 02/10/2026 |
Tikves Kavadarci
Spasov G.( Pen 45’)
|
Nhận định Rabotnicki vs Tikves Kavadarci, 21h30 ngày 02/10
| 02.10.2026 | Giao Hữu CLB | Rabotnicki | 1 - 1 | Tikves Kavadarci |
| 25.05.2026 | VĐQG Macedonia | Rabotnicki | 1 - 3 | Tikves Kavadarci |
| 04.11.2025 | VĐQG Macedonia | Rabotnicki | 0 - 2 | Tikves Kavadarci |
| 10.08.2025 | VĐQG Macedonia | Tikves Kavadarci | 0 - 0 | Rabotnicki |
| 10.03.2025 | VĐQG Macedonia | Rabotnicki | 1 - 0 | Tikves Kavadarci |
| 27.11.2024 | VĐQG Macedonia | Tikves Kavadarci | 0 - 2 | Rabotnicki |
| 15.09.2024 | VĐQG Macedonia | Rabotnicki | 3 - 1 | Tikves Kavadarci |
| 04.05.2024 | VĐQG Macedonia | Rabotnicki | 3 - 1 | Tikves Kavadarci |
| 25.02.2024 | VĐQG Macedonia | Tikves Kavadarci | 2 - 0 | Rabotnicki |
| 01.10.2023 | VĐQG Macedonia | Rabotnicki | 1 - 0 | Tikves Kavadarci |
Số liệu thống kê về Rabotnicki gặp Tikves Kavadarci phong độ
Rabotnicki
Tikves Kavadarci
Tỷ lệ trận Rabotnicki vs Tikves Kavadarci
Nhận định kèo Rabotnicki gặp Tikves Kavadarci chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rabotnicki 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 02/10/2026 kết thúc với tỷ số Rabotnicki 1 - 1 Tikves Kavadarci.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rabotnicki họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Tikves Kavadarci thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RABO khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RABO
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của TIKA có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Rabotnicki đấu với Tikves Kavadarci
| 77' | Phạt góc thứ 5 |
| 77' | Phạt góc thứ 6 |
| 69' | Phạt góc thứ 4 |
| 63' |
|
| 63' | Kjire Mitkov 1 - 1 |
| 56' | Phạt góc thứ 3 |
| 45' |
|
| 45' | 0 - 1 Spasov G. |
| 43' | Phạt góc thứ 2 |
| 40' | Phạt góc thứ 1 |
Thống kê sau trận Rabotnicki vs Tikves Kavadarci
|
|
6 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
45% | Cầm bóng | 55% |
|