|
Quy Nhơn United
Le Thanh Phong( Pen 57’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 11/10/2026 |
Thừa Thiên Huế
Anh Vu Duong( 69’)
|
Nhận định Quy Nhơn United vs Thừa Thiên Huế, 18h00 ngày 11/10
| 11.10.2026 | Hạng Nhất QG | Quy Nhơn United | 1 - 1 | Thừa Thiên Huế |
| 13.07.2020 | Hạng Nhất QG | Quy Nhơn United | 2 - 1 | Thừa Thiên Huế |
| 04.08.2019 | Hạng Nhất QG | Quy Nhơn United | 3 - 2 | Thừa Thiên Huế |
| 18.05.2019 | Hạng Nhất QG | Thừa Thiên Huế | 2 - 0 | Quy Nhơn United |
| 07.09.2018 | Hạng Nhất QG | Quy Nhơn United | 5 - 2 | Thừa Thiên Huế |
| 23.06.2018 | Hạng Nhất QG | Thừa Thiên Huế | 3 - 0 | Quy Nhơn United |
| 16.07.2011 | Hạng Nhất QG | Quy Nhơn United | 0 - 0 | Thừa Thiên Huế |
| 26.03.2011 | Hạng Nhất QG | Thừa Thiên Huế | 1 - 3 | Quy Nhơn United |
| 05.06.2010 | Hạng Nhất QG | Quy Nhơn United | 1 - 0 | Thừa Thiên Huế |
| 06.02.2010 | Hạng Nhất QG | Thừa Thiên Huế | 2 - 4 | Quy Nhơn United |
Số liệu thống kê về Quy Nhơn United gặp Thừa Thiên Huế phong độ
Quy Nhơn United
Thừa Thiên Huế
Tỷ lệ trận Quy Nhơn United vs Thừa Thiên Huế
Nhận định kèo Quy Nhơn United gặp Thừa Thiên Huế chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Quy Nhơn United 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Quy Nhơn United 1 - 1 Thừa Thiên Huế.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Quy Nhơn United họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Thừa Thiên Huế thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BDI khi thắng 6/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BDI
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của BDI có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Quy Nhơn United đấu với Thừa Thiên Huế
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 69' |
|
| 57' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Quy Nhơn United vs Thừa Thiên Huế
|
|
7 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 18 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
57% | Cầm bóng | 43% |
|