|
Quy Nhơn United
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:00 ngày 14/11/2024 |
Hải Phòng
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, TV360+4 | |||||
Nhận định Quy Nhơn United vs Hải Phòng, 18h00 ngày 14/11
| 18.04.2025 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 2 - 0 | Quy Nhơn United |
| 14.11.2024 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 18.05.2024 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 1 | Hải Phòng |
| 27.12.2023 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 0 - 1 | Quy Nhơn United |
| 27.08.2023 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 1 - 2 | Quy Nhơn United |
| 30.05.2023 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 1 | Hải Phòng |
| 14.09.2022 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 0 - 0 | Hải Phòng |
| 19.07.2022 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 3 - 1 | Quy Nhơn United |
| 11.04.2022 | Cúp Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 09.01.2011 | Cúp Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 0 | Hải Phòng |
Số liệu thống kê về Quy Nhơn United gặp Hải Phòng phong độ
Quy Nhơn United
Hải Phòng
Tỷ lệ trận Quy Nhơn United vs Hải Phòng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.88*0 : 0*0.70 | 0.97*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.75 | 0.94*1*0.86 |
Thắng: 2.80 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.24
Nhận định kèo Quy Nhơn United gặp Hải Phòng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Quy Nhơn United 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2025 kết thúc với tỷ số Hải Phòng 2 - 0 Quy Nhơn United.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Quy Nhơn United họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Hải Phòng thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.91*0 : 0*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BDI khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BDI
Tài xỉu: 0.72*2 1/4*-0.93
3/5 trận gần đây của BDI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HP cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Quy Nhơn United vs Hải Phòng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|