|
Quy Nhơn United
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:00 ngày 31/03/2024 |
Công An TP.HCM
|
|||
| Kênh phát sóng: HTV Keys, FPT Play, TV360 | |||||
Nhận định Quy Nhơn United vs Công An TP.HCM, 18h00 ngày 31/03
| 15.06.2025 | VĐQG Việt Nam | Công An TP.HCM | 1 - 0 | Quy Nhơn United |
| 22.09.2024 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
| 26.08.2024 | Giao Hữu CLB | Công An TP.HCM | 2 - 1 | Quy Nhơn United |
| 31.03.2024 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 28.02.2024 | VĐQG Việt Nam | Công An TP.HCM | 2 - 1 | Quy Nhơn United |
| 13.04.2023 | VĐQG Việt Nam | Công An TP.HCM | 1 - 1 | Quy Nhơn United |
| 19.11.2022 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 2 - 1 | Công An TP.HCM |
| 12.08.2022 | VĐQG Việt Nam | Công An TP.HCM | 1 - 2 | Quy Nhơn United |
| 02.04.2021 | VĐQG Việt Nam | Công An TP.HCM | 1 - 3 | Quy Nhơn United |
| 29.12.2021 | Giao Hữu CLB | Công An TP.HCM | 0 - 2 | Quy Nhơn United |
Số liệu thống kê về Quy Nhơn United gặp Công An TP.HCM phong độ
Quy Nhơn United
Công An TP.HCM
Tỷ lệ trận Quy Nhơn United vs Công An TP.HCM
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 3/4*0.98 | 0.93*2 1/2*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/4*0.99 | 0.89*1*0.93 |
Thắng: 1.62 - Hòa: 3.80 - Thua: 4.55
Nhận định kèo Quy Nhơn United gặp Công An TP.HCM chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Quy Nhơn United 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 15/06/2025 kết thúc với tỷ số Công An TP.HCM 1 - 0 Quy Nhơn United.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Quy Nhơn United họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Công An TP.HCM thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BDI khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BDI
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của BDI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HCM cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Quy Nhơn United vs Công An TP.HCM
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|