|
Quy Nhơn United
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:00 ngày 01/03/2025 |
Becamex TP. HCM
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, TV360+4 | |||||
Nhận định Quy Nhơn United vs Becamex TP. HCM, 18h00 ngày 01/03
| 01.03.2025 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 0 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 17.01.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | Quy Nhơn United |
| 20.10.2024 | Cúp Việt Nam | Quy Nhơn United | 2 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 25.06.2024 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | Quy Nhơn United |
| 29.10.2023 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 0 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 12.02.2023 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 1 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 28.08.2022 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 4 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 30.07.2022 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 2 - 3 | Quy Nhơn United |
| 29.03.2021 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 0 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 28.04.2018 | Cúp Việt Nam | Becamex TP. HCM | 2 - 0 | Quy Nhơn United |
Số liệu thống kê về Quy Nhơn United gặp Becamex TP. HCM phong độ
Quy Nhơn United
Becamex TP. HCM
Tỷ lệ trận Quy Nhơn United vs Becamex TP. HCM
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 0*0.81 | 0.95*2 1/4*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 0*0.79 | -0.90*1*0.72 |
Thắng: 2.73 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.42
Nhận định kèo Quy Nhơn United gặp Becamex TP. HCM chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Quy Nhơn United 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 01/03/2025 kết thúc với tỷ số Quy Nhơn United 0 - 1 Becamex TP. HCM.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Quy Nhơn United họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Becamex TP. HCM thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
Becamex TP. HCMI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, BCMBecamex TP. HCM thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : BCMBecamex TP. HCM
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của BDI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BCMBD cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Quy Nhơn United vs Becamex TP. HCM
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|