|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:35 ngày 20/03/2026 |
Zhejiang Professional
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Zhejiang Professional, 18h35 ngày 20/03
| 20.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 4 | Zhejiang Professional |
| 22.11.2025 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 2 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 25.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 3 | Zhejiang Professional |
| 03.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 4 - 3 | Qingdao Hainiu |
| 14.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 0 | Zhejiang Professional |
| 18.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 19.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 2 | Zhejiang Professional |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Zhejiang Professional phong độ
Qingdao Hainiu
Zhejiang Professional
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Zhejiang Professional
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*3/4 : 0*0.98 | 0.84*3*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.94*1/4 : 0*0.92 | 0.85*1 1/4*0.99 |
Thắng: 3.85 - Hòa: 3.95 - Thua: 1.77
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Zhejiang Professional chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Qingdao Hainiu 14% thắng, hòa 42%, thua 42%, trận gần nhất vào ngày 20/03/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 1 - 4 Zhejiang Professional.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Zhejiang Professional thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.97*1/2 : 0*0.79
Qingdao Hainiu thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên Zhejiang Professional khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ZHGRE
Tài xỉu: 0.88*3*0.82
3/5 trận gần đây của Qingdao Hainiu có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Zhejiang Professional cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Zhejiang Professional
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|