|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 14/04/2024 |
Zhejiang Professional
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Zhejiang Professional, 18h35 ngày 14/04
| 14.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 20.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 4 | Zhejiang Professional |
| 22.11.2025 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 2 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 25.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 3 | Zhejiang Professional |
| 03.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 4 - 3 | Qingdao Hainiu |
| 14.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 0 | Zhejiang Professional |
| 18.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 19.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 2 | Zhejiang Professional |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Zhejiang Professional phong độ
Qingdao Hainiu
Zhejiang Professional
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Zhejiang Professional
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/4 : 0*0.90 | 0.75*1 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.61 | 0.93*3/4*0.87 |
Thắng: 3.40 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.20
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Zhejiang Professional chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Qingdao Hainiu 12% thắng, hòa 37%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 14/07/2026 kết thúc với tỷ số Zhejiang Professional 3 - 2 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Zhejiang Professional thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.81*1/2 : 0*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ZHGRE khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ZHGRE
Tài xỉu: 0.96*2 1/4*0.84
5 trận gần đây của QING có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Zhejiang Professional
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|