|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 14:30 ngày 22/10/2023 |
Tianjin Tigers
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Tianjin Tigers, 14h30 ngày 22/10
| 25.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 2 | Tianjin Tigers |
| 12.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 27.07.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 0 | Tianjin Tigers |
| 29.03.2025 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 27.10.2024 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 26.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Tianjin Tigers |
| 22.10.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 4 | Tianjin Tigers |
| 28.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 12.10.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Tianjin Tigers |
| 13.04.2013 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Qingdao Hainiu |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Tianjin Tigers phong độ
Qingdao Hainiu
Tianjin Tigers
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Tianjin Tigers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 0*0.94 | 0.82*2 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 0*0.96 | 0.78*1*-0.94 |
Thắng: 2.52 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.55
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Tianjin Tigers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Qingdao Hainiu 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 25/07/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 0 - 2 Tianjin Tigers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Tianjin Tigers thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QING khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : QING
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của QING có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Tianjin Tigers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|