|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 02/05/2026 |
Shanghai Port
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Shanghai Port, 18h00 ngày 02/05
| 02.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 17.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 4 | Shanghai Port |
| 09.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 3 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 21.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 5 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 01.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 5 | Shanghai Port |
| 08.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 5 | Shanghai Port |
| 10.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 27.09.2013 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 6 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 10.07.2013 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 0 | Shanghai Port |
| 25.05.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Shanghai Port |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Shanghai Port phong độ
Qingdao Hainiu
Shanghai Port
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Shanghai Port
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*1/4 : 0*-0.93 | 0.98*2 1/2*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.69*1/4 : 0*-0.83 | 0.87*1*0.97 |
Thắng: 2.84 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.32
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Shanghai Port chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Qingdao Hainiu 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 02/05/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 3 - 1 Shanghai Port.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shanghai Port thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.80*1/2 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Shanghai Port khi thắng 7/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SEAS
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*0.95
3/5 trận gần đây của SEAS có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Shanghai Port
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|