|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 01/05/2024 |
Shanghai Port
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Shanghai Port, 17h00 ngày 01/05
| 23.08.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 02.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 17.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 4 | Shanghai Port |
| 09.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 3 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 21.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 5 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 01.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 5 | Shanghai Port |
| 08.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 5 | Shanghai Port |
| 10.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 27.09.2013 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 6 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 10.07.2013 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 0 | Shanghai Port |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Shanghai Port phong độ
Qingdao Hainiu
Shanghai Port
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Shanghai Port
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*1 1/2 : 0*0.92 | -0.94*3 1/4*0.78 |
| Hiệp 1 | 0.72*3/4 : 0*0.98 | 0.92*1 1/4*0.84 |
Thắng: 7.50 - Hòa: 1.32 - Thua: 5.30
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Shanghai Port chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Qingdao Hainiu 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2026 kết thúc với tỷ số Shanghai Port 2 - 1 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Shanghai Port thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.91*1 1/2 : 0*0.91
QING đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, SEAS thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SEAS
Tài xỉu: 0.98*3*0.82
4/5 trận gần đây của SEAS có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Shanghai Port
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|