|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:00 ngày 20/09/2025 |
Shandong Taishan
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan, 19h00 ngày 20/09
| 26.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Shandong Taishan |
| 20.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 2 | Shandong Taishan |
| 01.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 13.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 05.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 15.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 28.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 17.11.2022 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 2 | Shandong Taishan |
| 14.09.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 14.05.2013 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Qingdao Hainiu |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Shandong Taishan phong độ
Qingdao Hainiu
Shandong Taishan
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*1/4 : 0*0.85 | 0.99*3 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.74*1/4 : 0*-0.88 | 0.83*1 1/4*-0.99 |
Thắng: 3.40 - Hòa: 3.95 - Thua: 1.88
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Shandong Taishan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Qingdao Hainiu 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 4 - 1 Shandong Taishan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shandong Taishan thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.86*1/4 : 0*0.90
Qingdao Hainiu đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Shandong Taishan thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.85*3*0.85
4/5 trận gần đây của Qingdao Hainiu có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|