|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 05/04/2024 |
Shandong Taishan
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan, 18h35 ngày 05/04
| 26.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Shandong Taishan |
| 20.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 2 | Shandong Taishan |
| 01.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 13.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 05.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 15.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 28.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 17.11.2022 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 2 | Shandong Taishan |
| 14.09.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 14.05.2013 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Qingdao Hainiu |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Shandong Taishan phong độ
Qingdao Hainiu
Shandong Taishan
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1 : 0*0.99 | 0.94*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.90*1/4 : 0*0.75 | -0.91*1 1/4*0.74 |
Thắng: 5.10 - Hòa: 4.15 - Thua: 1.55
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Shandong Taishan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Qingdao Hainiu 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 4 - 1 Shandong Taishan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Shandong Taishan thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.79*1 : 0*-0.93
QING thi đấu thất thường: thua 5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên SLUN khi thắng 5/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.92
3/5 trận gần đây của SLUN có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|