|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:30 ngày 28/05/2023 |
Shandong Taishan
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan, 16h30 ngày 28/05
| 26.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Shandong Taishan |
| 20.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 2 | Shandong Taishan |
| 01.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 13.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 05.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 15.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 28.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 17.11.2022 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 2 | Shandong Taishan |
| 14.09.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 14.05.2013 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Qingdao Hainiu |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Shandong Taishan phong độ
Qingdao Hainiu
Shandong Taishan
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*1/2 : 0*0.95 | 0.86*2 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.78*1/4 : 0*-0.93 | 0.83*1*-0.99 |
Thắng: 3.45 - Hòa: 3.60 - Thua: 1.95
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Shandong Taishan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Qingdao Hainiu 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 4 - 1 Shandong Taishan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Shandong Taishan thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.80*1 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLUN khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của QING có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SLUN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|