|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 23/08/2025 |
Sh. Shenhua
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Sh. Shenhua, 18h35 ngày 23/08
| 08.08.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 21.07.2026 | Cúp Trung Quốc | Sh. Shenhua | 4 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 22.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 23.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 2 | Sh. Shenhua |
| 16.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 28.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 15.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 07.11.2023 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 30.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 08.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Sh. Shenhua phong độ
Qingdao Hainiu
Sh. Shenhua
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Sh. Shenhua
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1 1/2 : 0*0.94 | 0.86*3 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.79*3/4 : 0*-0.93 | 0.79*1 1/4*-0.95 |
Thắng: 6.50 - Hòa: 5.00 - Thua: 1.37
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Sh. Shenhua chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Qingdao Hainiu chưa thắng trận nào , toàn thua trong các lần đối đầu, trận gần nhất vào ngày 08/08/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 0 - 1 Sh. Shenhua.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Sh. Shenhua thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.86*1 1/2 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sh. Shenhua khi thắng 9/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: 0.78*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của Qingdao Hainiu có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Sh. Shenhua
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|