|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 07/11/2023 |
Sh. Shenhua
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Sh. Shenhua, 18h35 ngày 07/11
| 08.08.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 21.07.2026 | Cúp Trung Quốc | Sh. Shenhua | 4 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 22.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 23.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 2 | Sh. Shenhua |
| 16.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 28.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 15.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 07.11.2023 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 30.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 08.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Sh. Shenhua phong độ
Qingdao Hainiu
Sh. Shenhua
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Sh. Shenhua
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/2 : 0*0.96 | -0.97*2*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.74*1/4 : 0*-0.89 | 0.87*3/4*0.97 |
Thắng: 3.70 - Hòa: 2.95 - Thua: 1.96
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Sh. Shenhua chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Qingdao Hainiu chưa thắng trận nào , toàn thua trong các lần đối đầu, trận gần nhất vào ngày 08/08/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 0 - 1 Sh. Shenhua.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Sh. Shenhua thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.95*1/4 : 0*0.75
QING đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, SSHE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: 0.91*2 1/4*0.79
4/5 trận gần đây của SSHE có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Sh. Shenhua
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|