|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 28/07/2024 |
Meizhou Hakka
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Meizhou Hakka, 18h35 ngày 28/07
| 04.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 27.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Meizhou Hakka |
| 28.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 4 - 2 | Meizhou Hakka |
| 10.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 12.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 14.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 04.09.2016 | Hạng 2 Trung Quốc | Meizhou Hakka | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 22.05.2016 | Hạng 2 Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Meizhou Hakka |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Meizhou Hakka phong độ
Qingdao Hainiu
Meizhou Hakka
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Meizhou Hakka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/4*0.90 | 1.00*3*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 0*-0.89 | -0.98*1 1/4*0.82 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.77
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Meizhou Hakka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Qingdao Hainiu 37% thắng, hòa 25%, thua 37%, trận gần nhất vào ngày 04/10/2025 kết thúc với tỷ số Meizhou Hakka 1 - 0 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Meizhou Hakka thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.78*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MWU khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MWU
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.80
3/5 trận gần đây của QING có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Meizhou Hakka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|