|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 05/07/2026 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng, 18h00 ngày 05/07
| 05.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 15.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 16.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 23.07.2025 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 12.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 26.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 5 | Chengdu Rongcheng |
| 02.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 04.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 06.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Qingdao Hainiu
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*1 : 0*0.92 | 0.96*3*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.79*1/2 : 0*-0.93 | 0.98*1 1/4*0.86 |
Thắng: 5.00 - Hòa: 4.40 - Thua: 1.53
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Qingdao Hainiu 11% thắng, hòa 22%, thua 66%, trận gần nhất vào ngày 05/07/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 1 - 1 Chengdu Rongcheng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.92*1 : 0*0.90
Qingdao Hainiu đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Chengdu Rongcheng thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.98*3*0.82
3/5 trận gần đây của Chengdu Rongcheng có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|