|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 23/07/2025 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng, 18h35 ngày 23/07
| 05.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 15.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 16.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 23.07.2025 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 12.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 26.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 5 | Chengdu Rongcheng |
| 02.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 04.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 06.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Qingdao Hainiu
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1 1/2 : 0*0.86 | -0.99*3*0.79 |
Thắng: 9.39 - Hòa: 5.30 - Thua: 1.27
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Qingdao Hainiu 11% thắng, hòa 22%, thua 66%, trận gần nhất vào ngày 05/07/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 1 - 1 Chengdu Rongcheng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: 0.83*1 1/2 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CQIA khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.97*3*0.79
3/5 trận gần đây của QING có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của CQIA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|