|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 26/06/2024 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng, 18h35 ngày 26/06
| 05.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 15.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 16.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 23.07.2025 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 12.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 26.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 5 | Chengdu Rongcheng |
| 02.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 04.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 06.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Qingdao Hainiu
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1 : 0*0.82 | 0.79*2 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.78*1/2 : 0*-0.93 | -0.96*1 1/4*0.80 |
Thắng: 5.50 - Hòa: 4.45 - Thua: 1.48
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Qingdao Hainiu 11% thắng, hòa 22%, thua 66%, trận gần nhất vào ngày 05/07/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 1 - 1 Chengdu Rongcheng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.99*3/4 : 0*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên CQIA khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của QING có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CQIA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|