|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 05/05/2025 |
Changchun Yatai
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Changchun Yatai, 18h35 ngày 05/05
| 27.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 2 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 05.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 0 | Changchun Yatai |
| 30.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 5 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 08.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Changchun Yatai |
| 26.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Changchun Yatai |
| 25.07.2023 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Changchun Yatai |
| 23.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 13.05.2015 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Changchun Yatai |
| 16.07.2014 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 2 | Changchun Yatai |
| 31.07.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Changchun Yatai |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Changchun Yatai phong độ
Qingdao Hainiu
Changchun Yatai
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Changchun Yatai
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.77*0 : 1/2*-0.92 | 0.97*2 3/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 1/4*0.87 | 0.73*1*-0.89 |
Thắng: 1.77 - Hòa: 3.65 - Thua: 4.10
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Changchun Yatai chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Qingdao Hainiu 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 27/09/2025 kết thúc với tỷ số Changchun Yatai 2 - 2 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Changchun Yatai thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.82*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QING khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : QING
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của QING có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Changchun Yatai
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|