|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 17/05/2025 |
Beijing Guoan
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 17/05
| 15.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 4 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 26.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 4 | Qingdao Hainiu |
| 17.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Beijing Guoan |
| 19.10.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 6 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 21.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Beijing Guoan |
| 22.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 25.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Beijing Guoan |
| 03.11.2013 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 07.08.2013 | Cúp Trung Quốc | Beijing Guoan | 5 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 29.06.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Beijing Guoan |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Beijing Guoan phong độ
Qingdao Hainiu
Beijing Guoan
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1 1/4 : 0*0.99 | 0.77*3*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.93*1/2 : 0*0.93 | 0.86*1 1/4*0.98 |
Thắng: 5.70 - Hòa: 4.75 - Thua: 1.44
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Beijing Guoan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Qingdao Hainiu 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 15/05/2026 kết thúc với tỷ số Beijing Guoan 4 - 2 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Beijing Guoan thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.96*1 1/2 : 0*0.80
QING đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, BGU thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : BGU
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.76
3/5 trận gần đây của QING có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BGU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|