|
Qingdao Hainiu
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 25/04/2023 |
Beijing Guoan
|
Nhận định Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 25/04
| 15.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 4 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 26.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 4 | Qingdao Hainiu |
| 17.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Beijing Guoan |
| 19.10.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 6 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 21.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Beijing Guoan |
| 22.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 25.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Beijing Guoan |
| 03.11.2013 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 07.08.2013 | Cúp Trung Quốc | Beijing Guoan | 5 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 29.06.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Beijing Guoan |
Số liệu thống kê về Qingdao Hainiu gặp Beijing Guoan phong độ
Qingdao Hainiu
Beijing Guoan
Tỷ lệ trận Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*3/4 : 0*-0.93 | 0.82*2 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.83*1/4 : 0*-0.97 | -0.97*1*0.81 |
Thắng: 4.10 - Hòa: 3.60 - Thua: 1.80
Nhận định kèo Qingdao Hainiu gặp Beijing Guoan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Qingdao Hainiu 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 15/05/2026 kết thúc với tỷ số Beijing Guoan 4 - 2 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qingdao Hainiu họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Beijing Guoan thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.96*3/4 : 0*0.74
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BGU khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BGU
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.74
3/5 trận gần đây của QING có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BGU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|