|
Qatar SC
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:45 ngày 09/10/2026 |
Al Rayyan
Gabriel Pereira( 54’)
Gabriel Pereira( 22’)
Roger Guedes( 19’)
|
Nhận định Qatar SC vs Al Rayyan, 21h45 ngày 09/10
| 09.10.2026 | VĐQG Qatar | Qatar SC | 0 - 3 | Al Rayyan |
| 06.02.2026 | VĐQG Qatar | Qatar SC | 3 - 3 | Al Rayyan |
| 14.09.2025 | VĐQG Qatar | Al Rayyan | 1 - 1 | Qatar SC |
| 18.04.2025 | VĐQG Qatar | Al Rayyan | 2 - 0 | Qatar SC |
| 07.12.2024 | VĐQG Qatar | Qatar SC | 1 - 2 | Al Rayyan |
| 15.05.2024 | Cúp Qatar | Qatar SC | 3 - 3 | Al Rayyan |
| 18.04.2024 | VĐQG Qatar | Qatar SC | 0 - 3 | Al Rayyan |
| 26.08.2023 | VĐQG Qatar | Al Rayyan | 1 - 0 | Qatar SC |
| 23.04.2023 | VĐQG Qatar | Al Rayyan | 0 - 1 | Qatar SC |
| 15.09.2022 | VĐQG Qatar | Qatar SC | 1 - 0 | Al Rayyan |
Số liệu thống kê về Qatar SC gặp Al Rayyan phong độ
Qatar SC
Al Rayyan
Tỷ lệ trận Qatar SC vs Al Rayyan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1 1/4 : 0*0.92 | 0.87*3 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.93*1/2 : 0*0.89 | 0.78*1 1/4*-0.98 |
Thắng: 5.20 - Hòa: 4.60 - Thua: 1.40
Nhận định kèo Qatar SC gặp Al Rayyan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Qatar SC 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 09/10/2026 kết thúc với tỷ số Qatar SC 0 - 3 Al Rayyan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qatar SC họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Al Rayyan thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 1.00*1 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RAYY khi thắng 16/27 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RAYY
Tài xỉu: 0.92*3 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của QASC có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Qatar SC đấu với Al Rayyan
| 90+5' | Amaro D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+5' | Phạt góc thứ 7 |
| 90+3' | A. Al-Ganehi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+2' | Roger Guedes sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-3 |
| 90' | Sebastián Soria sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90' | Phạt góc thứ 6 |
| 87' | Ibrahim Al-Hassan sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 87' | Phạt góc thứ 5 |
| 85' | Thay người bên phía Al Rayyan: Ibrahim Al-Hassan vào sân thay Fonseca Amaro A. |
| 81' | Mason N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 81' | Joao Pedro Pereira dos Santos sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 79' | Addai A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 77' |
|
| 75' | Thay người bên phía Al Rayyan: Hatem A. vào sân thay Gabriel Pereira |
| 75' | Thay người bên phía Al Rayyan: Mitrovic A. vào sân thay Otavio |
| 74' | Thay người bên phía Qatar SC: Said Brahmi vào sân thay Abdul Wahed K. |
| 74' | Thay người bên phía Qatar SC: Sebastián Soria vào sân thay Masoud I. |
| 74' | Thay người bên phía Qatar SC: Addai A. vào sân thay Boli Y. |
| 71' | Selemani F. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 71' | Boli Y. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 68' | Roger Guedes sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 61' | A. Al-Ganehi sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 59' | Thay người bên phía Al Rayyan: A. Al-Ganehi vào sân thay Alaaeldin A. |
| 59' | Thay người bên phía Al Rayyan: Amaro D. vào sân thay De Sart J. |
| 56' | Joao Pedro Pereira dos Santos sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 54' | Gabriel Pereira sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 54' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Gabriel Pereira sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45+6' | Fonseca Amaro A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45+2' | Alaaeldin A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45' | Gabriel Pereira sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45' | Alaaeldin A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 40' | Pau Prim Coma sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' | Selemani F. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 32' | Phạt góc thứ 4 |
| 32' | Phạt góc thứ 3 |
| 31' | Alaaeldin A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 27' | Joao Pedro Pereira dos Santos sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' | Pau Prim Coma sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 27' | Phạt góc thứ 2 |
| 24' | Diouf F. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 22' | Gabriel Pereira sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 5) |
| 22' |
|
| 19' | Roger Guedes sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 4) |
| 19' |
|
| 16' | Phạt góc thứ 1 |
| 15' | Selemani F. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 07' | Gregore sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Gunnarsson A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Qatar SC gặp Al Rayyan
-
(4-4-2) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Qatar SC
| 17 | Ali Nader Mahmoud |
| 15 | Abdul Wahed K. |
| 24 | Mason N. |
| 40 | Diouf F. |
| 21 | Abdullah Marafee |
| 7 | Selemani F. |
| 6 | Pau Prim Coma |
| 12 | Masoud I. |
| 5 | Gunnarsson A. |
| 9 | Joao Pedro Pereira dos Santos |
| 11 | Boli Y. |
Đội dự bị
| 74 | Al Abbasi S. |
| 33 | Adnan Ali Saleh |
| 66 | Abu Al Qasim Ayman Mohamed |
| 2 | Nasir Baksh |
| 14 | Said Brahmi |
| 16 | Abdulrahman Mohsin Ali |
| 18 | Mushrinn M. |
| 23 | Sebastian Soria |
Đội hình chính Al Rayyan
| Abunada M. I. | 57 |
| Ahmed Al Minhali | 12 |
| Garcia D. | 5 |
| Fonseca Amaro A. | 13 |
| Gaber J. | 8 |
| De Sart J. | 4 |
| Roger Guedes | 10 |
| Otavio | 25 |
| Gregore | 40 |
| Gabriel Pereira | 11 |
| Alaaeldin A. | 30 |
Đội dự bị
| A. Al-Ganehi | 22 |
| Ibrahim Al-Hassan | 21 |
| Al-Rawi A. | 19 |
| Amaro D. | 31 |
| Yousef Aymen | 17 |
| Beldi S. | 23 |
| Diakite D. | 33 |
| Hatem A. | 6 |
| Sami Mazen Dauleh | 35 |
| Mitrovic A. | 9 |
| Yousif A. | 2 |
Thống kê sau trận Qatar SC vs Al Rayyan
|
|
14 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 18 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
3 | Việt vị | 1 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|