|
Qadisiya Khubar
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:59 ngày 20/05/2025 |
Al Oruba (KSA)
|
Nhận định Qadisiya Khubar vs Al Oruba (KSA), 22h59 ngày 20/05
| 25.09.2025 | Arập Xêut King Cup | Al Oruba (KSA) | 1 - 3 | Qadisiya Khubar |
| 20.05.2025 | VĐQG Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 3 - 1 | Al Oruba (KSA) |
| 22.01.2025 | VĐQG Arập Xeut | Al Oruba (KSA) | 0 - 2 | Qadisiya Khubar |
| 23.09.2024 | Arập Xêut King Cup | Qadisiya Khubar | 4 - 1 | Al Oruba (KSA) |
| 16.03.2024 | Hạng 2 Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 1 - 3 | Al Oruba (KSA) |
| 01.11.2023 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Oruba (KSA) | 1 - 0 | Qadisiya Khubar |
| 08.02.2023 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Oruba (KSA) | 0 - 1 | Qadisiya Khubar |
| 05.09.2022 | Hạng 2 Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 1 - 2 | Al Oruba (KSA) |
| 10.05.2022 | Hạng 2 Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 1 - 0 | Al Oruba (KSA) |
| 22.12.2021 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Oruba (KSA) | 2 - 1 | Qadisiya Khubar |
Số liệu thống kê về Qadisiya Khubar gặp Al Oruba (KSA) phong độ
Qadisiya Khubar
Al Oruba (KSA)
Tỷ lệ trận Qadisiya Khubar vs Al Oruba (KSA)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 2*0.91 | 0.84*3 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 3/4*-0.95 | 0.95*1 1/2*0.91 |
Thắng: 1.22 - Hòa: 5.90 - Thua: 8.70
Nhận định kèo Qadisiya Khubar gặp Al Oruba (KSA) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Qadisiya Khubar 60% thắng, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 25/09/2025 kết thúc với tỷ số Al Oruba (KSA) 1 - 3 Qadisiya Khubar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Qadisiya Khubar họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Al Oruba (KSA) thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.86*0 : 1 3/4*0.96
QADI đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, ORUKSA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : QADI
Tài xỉu: 0.70*3*-0.90
3/5 trận gần đây của QADI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của ORUKSA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Qadisiya Khubar vs Al Oruba (KSA)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|