|
Puszcza Nie.
Adrian Piekarski( 43’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 12/09/2026 |
LKS Lodz
Karasinski S.( 87’)
Szczygiel L.( 11’)
|
Nhận định Puszcza Nie. vs LKS Lodz, 01h45 ngày 12/09
| 12.09.2026 | Hạng 2 Ba Lan | Puszcza Nie. | 1 - 2 | LKS Lodz |
| 18.05.2026 | Hạng 2 Ba Lan | Puszcza Nie. | 1 - 0 | LKS Lodz |
| 09.11.2025 | Hạng 2 Ba Lan | LKS Lodz | 0 - 3 | Puszcza Nie. |
| 09.07.2024 | Giao Hữu CLB | LKS Lodz | 0 - 0 | Puszcza Nie. |
| 03.03.2024 | VĐQG Ba Lan | LKS Lodz | 3 - 2 | Puszcza Nie. |
| 26.08.2023 | VĐQG Ba Lan | Puszcza Nie. | 2 - 1 | LKS Lodz |
| 04.03.2023 | Hạng 2 Ba Lan | Puszcza Nie. | 1 - 0 | LKS Lodz |
| 11.08.2022 | Hạng 2 Ba Lan | LKS Lodz | 2 - 0 | Puszcza Nie. |
| 10.03.2022 | Hạng 2 Ba Lan | LKS Lodz | 2 - 0 | Puszcza Nie. |
| 13.08.2021 | Hạng 2 Ba Lan | Puszcza Nie. | 0 - 2 | LKS Lodz |
Số liệu thống kê về Puszcza Nie. gặp LKS Lodz phong độ
Puszcza Nie.
LKS Lodz
Tỷ lệ trận Puszcza Nie. vs LKS Lodz
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1/4 : 0*0.87 | -0.98*2 1/2*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.66*1/4 : 0*-0.83 | 0.98*1*0.84 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.12
Nhận định kèo Puszcza Nie. gặp LKS Lodz chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Puszcza Nie. 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số Puszcza Nie. 1 - 2 LKS Lodz.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Puszcza Nie. họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của LKS Lodz thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.79*1/4 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LODZ khi thắng 6/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : LODZ
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của LODZ có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Puszcza Nie. đấu với LKS Lodz
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 89' | Thay người bên phía Puszcza Nie.: Olaf Korczakowski vào sân thay Iwao K. |
| 89' | Thay người bên phía Puszcza Nie.: Igor Pieprzyca vào sân thay Nascimento F. |
| 89' | Thay người bên phía Puszcza Nie.: Omar Kocar vào sân thay Adrian Piekarski |
| 87' |
|
| 82' | Thay người bên phía LKS Lodz: Nowakowski K. vào sân thay Podlinski K. |
| 82' | Thay người bên phía LKS Lodz: Koki Hinokio vào sân thay Strzalek I. |
| 73' |
|
| 66' | Thay người bên phía Puszcza Nie.: Filip Szabaciuk vào sân thay Kacper Wolowiec |
| 65' | Thay người bên phía LKS Lodz: Karasinski S. vào sân thay Marcel Blachewicz |
| 65' | Thay người bên phía LKS Lodz: Arasa A. vào sân thay Szczygiel L. |
| 56' | Thay người bên phía Puszcza Nie.: Wiktor Kaminski vào sân thay Kurzeja B. |
| 54' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 43' |
|
| 35' |
|
| 18' | Thay người bên phía LKS Lodz: Wysokinski M. vào sân thay Kacper Terlecki |
| 13' |
|
| 11' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Puszcza Nie. gặp LKS Lodz
-
(4-2-3-1) -
(3-5-2)
Đội hình chính Puszcza Nie.
| 1 | Filip Andrzejczak |
| 33 | Mark Strajnar |
| 64 | Kacper Wolowiec |
| 2 | Konrad Kasolik |
| 23 | Kacper Przybylko |
| 34 | Adrian Piekarski |
| 8 | Nascimento F. |
| 10 | Cholewiak M. |
| 53 | A.Trubeha |
| 17 | Iwao K. |
| 99 | Kurzeja B. |
Đội dự bị
| 13 | Filip Jaworski |
| 77 | Wiktor Kaminski |
| 6 | Omar Kocar |
| 11 | Olaf Korczakowski |
| 97 | Wiktor Kowal |
| 28 | Igor Pieprzyca |
| 14 | Filip Szabaciuk |
Đội hình chính LKS Lodz
| D.Weglarz | 77 |
| Farbiszewski B. | 4 |
| Craciun A. | 22 |
| Falowski K. | 3 |
| Marcel Blachewicz | 11 |
| Strzalek I. | 10 |
| M.Kaput | 28 |
| Kacper Terlecki | 88 |
| Sokol D. | 7 |
| Podlinski K. | 13 |
| Szczygiel L. | 33 |
Đội dự bị
| Bomba L. | 1 |
| Koki Hinokio | 8 |
| Karasinski S. | 38 |
| Keiblinger J. | 37 |
| Nowakowski K. | 19 |
| Sebastian Rudol | 6 |
| Lukasz Wiech | 5 |
| Wysokinski M. | 20 |
Thống kê sau trận Puszcza Nie. vs LKS Lodz
|
|
9 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 9 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|