|
Puskas Akademia
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:00 ngày 30/03/2024 |
Fehervar FC
|
Nhận định Puskas Akademia vs Fehervar FC, 02h00 ngày 30/03
| 26.04.2025 | VĐQG Hungary | Puskas Akademia | 3 - 1 | Fehervar FC |
| 01.02.2025 | VĐQG Hungary | Fehervar FC | 1 - 0 | Puskas Akademia |
| 22.09.2024 | VĐQG Hungary | Puskas Akademia | 3 - 0 | Fehervar FC |
| 30.03.2024 | VĐQG Hungary | Puskas Akademia | 0 - 0 | Fehervar FC |
| 02.12.2023 | VĐQG Hungary | Fehervar FC | 3 - 1 | Puskas Akademia |
| 18.08.2023 | VĐQG Hungary | Puskas Akademia | 2 - 2 | Fehervar FC |
| 14.05.2023 | VĐQG Hungary | Puskas Akademia | 2 - 1 | Fehervar FC |
| 19.02.2023 | VĐQG Hungary | Fehervar FC | 1 - 1 | Puskas Akademia |
| 02.10.2022 | VĐQG Hungary | Puskas Akademia | 1 - 1 | Fehervar FC |
| 24.04.2022 | VĐQG Hungary | Fehervar FC | 2 - 2 | Puskas Akademia |
Số liệu thống kê về Puskas Akademia gặp Fehervar FC phong độ
Puskas Akademia
Fehervar FC
Tỷ lệ trận Puskas Akademia vs Fehervar FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 3/4*0.91 | 0.84*2 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 1/4*0.95 | 0.81*1*-0.99 |
Thắng: 1.72 - Hòa: 3.65 - Thua: 4.05
Nhận định kèo Puskas Akademia gặp Fehervar FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Puskas Akademia 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2025 kết thúc với tỷ số Puskas Akademia 3 - 1 Fehervar FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Puskas Akademia họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Fehervar FC thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.70*0 : 1/2*-0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để VPUS có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : VPUS
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.93
4/5 trận gần đây của VPUS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của VIDE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Puskas Akademia vs Fehervar FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|