|
Puntarenas
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 08:00 ngày 14/09/2023 |
Municipal Liberia
|
Nhận định Puntarenas vs Municipal Liberia, 08h00 ngày 14/09
| 21.03.2026 | VĐQG Costa Rica | Puntarenas | 0 - 1 | Municipal Liberia |
| 07.02.2026 | VĐQG Costa Rica | Municipal Liberia | 1 - 4 | Puntarenas |
| 15.10.2025 | VĐQG Costa Rica | Municipal Liberia | 0 - 0 | Puntarenas |
| 24.08.2025 | VĐQG Costa Rica | Puntarenas | 0 - 3 | Municipal Liberia |
| 07.04.2025 | VĐQG Costa Rica | Municipal Liberia | 1 - 1 | Puntarenas |
| 23.02.2025 | VĐQG Costa Rica | Puntarenas | 2 - 0 | Municipal Liberia |
| 20.10.2024 | VĐQG Costa Rica | Municipal Liberia | 4 - 2 | Puntarenas |
| 20.07.2024 | VĐQG Costa Rica | Puntarenas | 0 - 0 | Municipal Liberia |
| 01.04.2024 | VĐQG Costa Rica | Puntarenas | 1 - 2 | Municipal Liberia |
| 26.01.2024 | VĐQG Costa Rica | Municipal Liberia | 2 - 1 | Puntarenas |
Số liệu thống kê về Puntarenas gặp Municipal Liberia phong độ
Puntarenas
Municipal Liberia
Tỷ lệ trận Puntarenas vs Municipal Liberia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/4*0.97 | -0.98*2 3/4*0.78 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.70 | 0.77*1*-0.97 |
Thắng: 2.05 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Puntarenas gặp Municipal Liberia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Puntarenas 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 21/03/2026 kết thúc với tỷ số Puntarenas 0 - 1 Municipal Liberia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Puntarenas họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Municipal Liberia thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MLIB khi thắng trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MLIB
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.91
4/5 trận gần đây của PUNT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MLIB cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Puntarenas vs Municipal Liberia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|