|
PSV Eindhoven U21
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 02:00 ngày 24/01/2023 |
VVV Venlo
|
Nhận định PSV Eindhoven U21 vs VVV Venlo, 02h00 ngày 24/01
| 07.04.2026 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 0 | VVV Venlo |
| 16.08.2025 | Hạng 2 Hà Lan | VVV Venlo | 0 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 28.01.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 2 | VVV Venlo |
| 21.09.2024 | Hạng 2 Hà Lan | VVV Venlo | 0 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 03.02.2024 | Hạng 2 Hà Lan | VVV Venlo | 3 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 23.09.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 0 - 0 | VVV Venlo |
| 24.01.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 2 | VVV Venlo |
| 17.09.2022 | Hạng 2 Hà Lan | VVV Venlo | 1 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 15.01.2022 | Hạng 2 Hà Lan | VVV Venlo | 1 - 4 | PSV Eindhoven U21 |
| 02.10.2021 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 1 | VVV Venlo |
Số liệu thống kê về PSV Eindhoven U21 gặp VVV Venlo phong độ
PSV Eindhoven U21
VVV Venlo
Tỷ lệ trận PSV Eindhoven U21 vs VVV Venlo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*1/4 : 0*-0.91 | 0.95*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 0*0.82 | 0.86*1*1.00 |
Thắng: 2.76 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.29
Nhận định kèo PSV Eindhoven U21 gặp VVV Venlo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSV Eindhoven U21 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 07/04/2026 kết thúc với tỷ số PSV Eindhoven U21 1 - 0 VVV Venlo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSV Eindhoven U21 họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của VVV Venlo thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PSV21 khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PSV21
Tài xỉu: 0.79*2 3/4*-0.93
3/5 trận gần đây của PSV21 có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSV Eindhoven U21 vs VVV Venlo
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|