|
PSV Eindhoven U21
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 23/04/2024 |
Utrecht U21
|
Nhận định PSV Eindhoven U21 vs Utrecht U21, 01h00 ngày 23/04
| 20.01.2026 | Hạng 2 Hà Lan | Utrecht U21 | 5 - 3 | PSV Eindhoven U21 |
| 22.11.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 3 - 3 | Utrecht U21 |
| 10.05.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 3 - 1 | Utrecht U21 |
| 17.08.2024 | Hạng 2 Hà Lan | Utrecht U21 | 0 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 23.04.2024 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 0 | Utrecht U21 |
| 02.12.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Utrecht U21 | 0 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 14.03.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Utrecht U21 | 0 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 18.11.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 1 | Utrecht U21 |
| 15.02.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 0 - 2 | Utrecht U21 |
| 14.09.2021 | Hạng 2 Hà Lan | Utrecht U21 | 2 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
Số liệu thống kê về PSV Eindhoven U21 gặp Utrecht U21 phong độ
PSV Eindhoven U21
Utrecht U21
Tỷ lệ trận PSV Eindhoven U21 vs Utrecht U21
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 3/4*0.84 | 0.81*3 1/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/4*0.93 | -0.94*1 1/2*0.80 |
Thắng: 1.83 - Hòa: 4.00 - Thua: 3.30
Nhận định kèo PSV Eindhoven U21 gặp Utrecht U21 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSV Eindhoven U21 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 20/01/2026 kết thúc với tỷ số Utrecht U21 5 - 3 PSV Eindhoven U21.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSV Eindhoven U21 họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Utrecht U21 thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.96*0 : 3/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PSV21 khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PSV21
Tài xỉu: 0.87*3*0.93
5 trận gần đây của PSV21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UTR21 cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSV Eindhoven U21 vs Utrecht U21
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|